• : 30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất (Phường 4, Quận Tân Bình)
  • : 400, 800, 1600, 3200, 6400 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 84 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu (Phường 15, Quận Phú Nhuận)
  • : 150, 260, 520, 1000, 1500 m2
  • : Đông Bắc
Giá gốc là: 20 USD++/m2.Giá hiện tại là: 19 USD++/m2.
  • : 146E Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận (Phường 8, Quận Phú Nhuận)
  • : 52.25, 104.5, 209, 418, 836 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 167-169 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1)
  • : 50, 100, 200, 400, 800 m2
  • : Chưa xác định
16 USD++/m2
  • : 6 Đặng Văn Sâm, Phường Cầu Kiệu (Phường 2, Quận Phú Nhuận)
  • : 25, 50, 100, 200, 400 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 107F Trương Định, Phường Nhiêu Lộc (Phường 9, Quận 3)
  • : 27.5, 55, 110, 220, 440 m2
  • : Chưa xác định
9 USD++/m2
  • : 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu (Phường 15, Quận Phú Nhuận)
  • : 139, 290, 363, 419
  • : Tây Nam
26 USD++/m2
  • : 30 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền (Phường 12, Quận Tân Bình)
  • : 25, 50, 100, 200, 400 m2
  • : Bắc
Giá gốc là: 10 USD++/m2.Giá hiện tại là: 7 USD++/m2.
  • : 95 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành (, Quận 1)
  • : 18.75, 37.5, 75, 150, 300 m2
  • : Chưa xác định
10 USD++/m2
  • : 163-165 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh (Phường Cô Giang, Quận 1)
  • : 55, 85, 170, 340, 680 m2
  • : Chưa xác định
18 USD++/m2
  • : 30 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận (Phường 10, Quận Phú Nhuận)
  • : 32.5, 65, 130, 260, 520 m2
  • : Chưa xác định
9 USD++/m2
  • : 38 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 2, Quận Tân Bình)
  • : 150, 300, 600, 1200, 2400 m2
  • : Bắc
Giá gốc là: 17 USD++/m2.Giá hiện tại là: 14 USD++/m2.