• : 25 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn (Phường Bến Nghé, Quận 1)
  • : 152.25, 304.5, 609, 1218, 2436 m2
  • : Tây Bắc
Giá gốc là: 38 USD++/m2.Giá hiện tại là: 36 USD++/m2.
  • : 214 Trần Quang Khải, Phường Tân Định (Phường Tân Định, Quận 1)
  • : 750, 1500, 3000, 6000, 12000 m2
  • : Chưa xác định
Giá gốc là: 15 USD++/m2.Giá hiện tại là: 13 USD++/m2.
  • : 159 Điện Biên Phủ, P.15, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
  • : 75 m², 150 m², 300 m², 600 m², 1.200 m²
  • : Chưa xác định
Giá gốc là: 15 USD++/m2.Giá hiện tại là: 12 USD++/m2.
  • : 669 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
  • : 75 m², 150 m², 300 m², 600 m², 1.200 m²
  • : Nam
Giá gốc là: 19 USD++/m2.Giá hiện tại là: 16 USD++/m2.
  • : 399-399A Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn (Phường 15, Quận Tân Bình)
  • : 47.5, 95, 190, 380, 760 m2
  • : Chưa xác định
6 USD++/m2
  • : 110 Cách Mạng Tháng 8, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3)
  • : 57.5, 115, 230, 460, 920 m2
  • : Tây Nam
Giá gốc là: 18 USD++/m2.Giá hiện tại là: 16 USD++/m2.
  • : 19 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 2, Quận Tân Bình)
  • : 62.5, 125, 250, 500, 1000 m2
  • : Đông
Giá gốc là: 15 USD++/m2.Giá hiện tại là: 12 USD++/m2.
  • : 77 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu (Phường 15, Quận Phú Nhuận)
  • : 35, 70, 140, 280, 560 m2
  • : Bắc
11 USD++/m2
  • : 92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây (Phường 22, Quận Bình Thạnh)
  • : 137.5, 275, 550, 1100, 2200 m2
  • : Tây Bắc
Giá gốc là: 24 USD++/m2.Giá hiện tại là: 20 USD++/m2.
  • : 27 – 29 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Thành (Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1)
  • : 34.75, 69.5, 139, 278, 556 m2
  • : Đông Nam
Giá gốc là: 24 USD++/m2.Giá hiện tại là: 22 USD++/m2.
  • : 383 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây, Quận 2)
  • : 50, 100, 200, 300, 1.000 m²
  • : Chưa xác định
Giá gốc là: 13 USD++/m2.Giá hiện tại là: 11 USD++/m2.
  • : 116-124 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành (Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1)
  • : 35, 70, 140, 280, 560 m2
  • : Tây Bắc
Giá gốc là: 20 USD++/m2.Giá hiện tại là: 18 USD++/m2.