• : 489 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa (phường 8, Quận Tân Bình)
  • : Đang cập nhật
  • : Chưa xác định
27 USD++/m2
  • : 49 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1)
  • : 37.5, 75, 150, 300, 600 m2
  • : Chưa xác định
13 USD++/m2
  • : 54 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu (Phường 15, Quận Phú Nhuận)
  • : 75, 150, 300, 600, 1200 m2
  • : Chưa xác định
31 USD++/m2
  • : 82 Calmette, Phường Bến Thành (Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1)
  • : 30, 60, 120, 240, 480 m2
  • : Tây Nam
Giá gốc là: 22 USD++/m2.Giá hiện tại là: 20 USD++/m2.
  • : 82 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành (Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1)
  • : 27.5, 55, 110, 220, 440 m2
  • : Đông Bắc
Giá gốc là: 24 USD++/m2.Giá hiện tại là: 22 USD++/m2.
  • : 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn
  • : 100, 220, 300, 400, 700 m2
  • : Bắc
Giá gốc là: 40 USD++/m2.Giá hiện tại là: 38 USD++/m2.
  • : 171 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa (Phường Võ Thị Sáu, Quận 3)
  • : 50, 100, 150, 250, 350, 455, 910, 1820 m2
  • : Đông
Giá gốc là: 30 USD++/m2.Giá hiện tại là: 28 USD++/m2.
  • : 58 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1)
  • : 40, 80, 120, 200, 300, 395, 790, 1580 m2
  • : Đông Bắc
Giá gốc là: 26 USD++/m2.Giá hiện tại là: 24 USD++/m2.
  • : 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường An Khánh, (Quận 2) TP. HCM
  • : 220m² - 440m²
  • : Tây Bắc
20 USD++/m2
  • : 90 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh (Phường Cô Giang, Quận 1)
  • : 32.5, 65, 130, 260, 520 m2
  • : Tây Nam
17 USD++/m2
  • : 43-45 Thảo Điền, Phường An Khánh (Phường Thảo Điền, Quận 2)
  • : 100, 250, 500, 1000, 2000, 4000 m2
  • : Tây Nam
Giá gốc là: 22 USD++/m2.Giá hiện tại là: 20 USD++/m2.
  • : QL1A Đinh Tiên Hoàng, Phường Đông Hưng Thuận (Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12)
  • : 500 m², 1.000 m², 2.000 m², 4.000 m², 8.000 m²
  • : Nam
Giá gốc là: 15 USD++/m2.Giá hiện tại là: 12 USD++/m2.