• : 19 – 21 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn (Phường Bến Nghé, Quận 1)
  • : 90, 200, 400, 800, 1002.5, 2005, 4010, m2
  • : Chưa xác định
41 USD++/m2
  • : 232/17 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa (Phường Võ Thị Sáu, Quận 3)
  • : 62.5, 125, 250, 500, 1000 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 165 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì (Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú)
  • : 200, 400, 623.25, 1246.5, 2493, 4986, 9972 m2
  • : Nam
14 USD++/m2
  • : Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, TP. Thủ Đức
  • : 200, 500, 1189, 1940 m2
  • : Chưa xác định
14 USD++/m2
  • : 331 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội (, Quận 4)
  • : 425, 850, 1700, 3400, 6800 m2
  • : Chưa xác định
11 USD++/m2
  • : 161 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3)
  • : 32.5, 65, 130, 260, 520 m2
  • : Chưa xác định
21 USD++/m2
  • : 8 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình
  • : 300m2
  • : Tây
Giá gốc là: 20 USD++/m2.Giá hiện tại là: 16 USD++/m2.
  • : 135A Pasteur, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3)
  • : 77.5, 155, 310, 620, 1240 m2
  • : Chưa xác định
11 USD++/m2
  • : 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3)
  • : 30, 60, 120, 240, 480 m2
  • : Chưa xác định
15 USD++/m2
  • : 186 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3)
  • : 57.5, 115, 230, 460, 920 m2
  • : Chưa xác định
19 USD++/m2
  • : 872A Trường Chinh, Phường Tân Sơn (Phường 15, Quận Tân Bình)
  • : 41, 82, 164, 328, 656 m2
  • : Chưa xác định
11 USD++/m2
  • : 121/13 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây (Phường 25, Quận Bình Thạnh)
  • : 30.75, 61.5, 123, 246, 492 m2
  • : Chưa xác định
10 USD++/m2