• : 30 – 32 Yersin, Phường Bến Thành (Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1)
  • : 451, 290, 580, 1160 m2
  • : Chưa xác định
24 USD++/m2
  • : 2A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1)
  • : 45.75, 91.5, 183, 366, 732 m2
  • : Chưa xác định
24 USD++/m2
  • : 756-758 Trường Chinh, Phường Tân Sơn (Phường 15, Quận Tân Bình)
  • : 87.5, 175, 350, 700, 1400 m2
  • : Chưa xác định
9 USD++/m2
  • : NN1 Bạch Mã, Phường Hòa Hưng (Phường 15, Quận 10)
  • : 27.5, 55, 110, 220, 440 m2
  • : Chưa xác định
11 USD++/m2
  • : 9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây (Phường 19, Quận Bình Thạnh)
  • : 35, 70, 137, 274, 548 m2
  • : Chưa xác định
15 USD++/m2
  • : 307B Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 1, Quận Tân Bình)
  • : 27.5, 55, 110, 220, 440 m2
  • : Chưa xác định
10 USD++/m2
  • : 17 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây (Phường 19, Quận Bình Thạnh)
  • : 40, 80, 172, 344 m2
  • : Chưa xác định
13 USD++/m2
  • : 195 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, (Quận Bình Thạnh) TP. HCM
  • : 105m² - 250m² - 350m² - 600m²
  • : Đông Nam
Giá gốc là: 18 USD++/m2.Giá hiện tại là: 14 USD++/m2.
  • : 99A Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất (Phường 4, Quận Tân Bình)
  • : 55, 110, 220, 440, 880 m2
  • : Bắc
Giá gốc là: 13 USD++/m2.Giá hiện tại là: 9 USD++/m2.
  • : 181 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1)
  • : 44, 88, 176, 352, 704 m2
  • : Chưa xác định
17 USD++/m2
  • : 9B Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn (Phường Bến Nghé, Quận 1)
  • : 45, 90, 180, 360, 720 m2
  • : Bắc
14 USD++/m2
  • : 02 Đường Số 57, Phường Cát Lái (Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP Thủ Đức)
  • : 81.25, 162.5, 325, 650, 1300 m2
  • : Chưa xác định
10 USD++/m2