• : 307A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 1, Quận Tân Bình)
  • : 36, 72, 144, 288, 576 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 17 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3)
  • : 100, 200, 358, 716, 1432 m2
  • : Chưa xác định
22 USD++/m2
  • : 7A Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 2, Quận Tân Bình)
  • : 30, 60, 70,120, 200 m2
  • : Đông Nam
Giá gốc là: 12 USD++/m2.Giá hiện tại là: 9 USD++/m2.
  • : 38/15B Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu (Phường 15, Quận Phú Nhuận)
  • : 42.5, 85, 170, 340, 680 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 2C Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 2, Quận Tân Bình)
  • : 49.25, 98.5, 197, 394, 788 m2
  • : Chưa xác định
12 USD++/m2
  • : 1039 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất (Phường 7, Quận Tân Bình)
  • : 50, 100, 170, 340, 680 m2
  • : Đông Bắc
10 USD++/m2
  • : 12-14 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền (Phường 12, Quận Tân Bình)
  • : 100, 200, 300, 800, 1000 m2
  • : Chưa xác định
Giá gốc là: 11 USD++/m2.Giá hiện tại là: 9 USD++/m2.
  • : 2/21 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền (Phường 12, Quận Tân Bình)
  • : 25, 50, 100, 200, 400 m2
  • : Chưa xác định
11 USD++/m2
  • : 614-616-618 3 Tháng 2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10)
  • : 62.5, 125, 250, 500, 1000 m2
  • : Chưa xác định
10 USD++/m2
  • : 655 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định (Phường 17, Quận Bình Thạnh)
  • : 25, 50, 100, 200, 400 m2
  • : Chưa xác định
11 USD++/m2
  • : 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1)
  • : 62, 125, 250, 500, 1000 m2
  • : Tây Nam
Giá gốc là: 16 USD++/m2.Giá hiện tại là: 15 USD++/m2.
  • : 22A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
  • : 187, 200, 300, 360, 720
  • : Nam
22 USD++/m2